ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "viện bảo tàng" (1件)
viện bảo tàng

日本語
名美術館
ghé thăm viện bảo tàng
美術館に訪れる
類語検索結果 "viện bảo tàng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "viện bảo tàng" (1件)
ghé thăm viện bảo tàng
美術館に訪れる
